karl friedrich hieronymus von munchhausen

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Karl Friedrich Hieronymus von Münchhausen (1720–1797) một nhà quân sự người kể chuyện người Đức. Ông nổi tiếng với những câu chuyện phóng đại, kỳ quặc về các cuộc phiêu lưu của mình với tư cách một người lính thợ săn. Tên của ông hiện được dùng để chỉ bất kỳ câu chuyện cường điệu, nói dối khéo léo hoặc khoác lác nào.
dụ sử dụng
  • . (Những câu chuyện của Karl Friedrich Hieronymus von Münchhausen phóng đại đến mức thường được gọi là "chuyện Münchhausen".)
  • . (Khi ai đó kể một câu chuyện khoác lác, chúng ta có thể nói họ đang hành động như Karl Friedrich Hieronymus von Münchhausen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Münchhausen syndrome": Hội chứng tâm lý, nơi một người giả bệnh hoặc tự gây thương tích để thu hút sự chú ý cảm thông.

    • The patient was diagnosed with Münchhausen syndrome, constantly fabricating symptoms. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc hội chứng Münchhausen, liên tục bịa đặt các triệu chứng.)
  • "Münchhausen by proxy": Một dạng lạm dụng, nơi người chăm sóc (thường cha mẹ) gây bệnh hoặc giả bệnh cho người khác (thường trẻ em) để thu hút sự chú ý.

    • Münchhausen by proxy is a serious form of child abuse. (Hội chứng Münchhausen gián tiếp một hình thức lạm dụng trẻ em nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Münchhausen (adj): thuộc về hoặc liên quan đến phong cách kể chuyện phóng đại.

    • His Münchhausen style of storytelling made everyone laugh. (Phong cách kể chuyện phóng đại kiểu Münchhausen của anh ấy khiến mọi người cười.)
  • Münchhausenism (n): hành vi hoặc thói quen kể chuyện phóng đại, khoác lác.

    • His constant Münchhausenism annoyed his friends. (Thói quen khoác lác liên tục của anh ấy làm phiền bạn bè.)
Từ đồng nghĩa
  • Raconteur: người kể chuyện tài ba (thường kể chuyện hấp dẫn, nhưng không nhất thiết phải phóng đại).
  • Exaggerator: người hay phóng đại.
  • Fabricator: người bịa chuyện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ cụ thể, nhưng có thể dùng: tell a Münchhausen tale: kể một câu chuyện phóng đại.
    • He loves to tell a Münchhausen tale about his adventures in the jungle. (Anh ấy thích kể một câu chuyện phóng đại về cuộc phiêu lưu của mình trong rừng.)
Thành ngữ liên quan
  • A Münchhausen story: một câu chuyện hoang đường, phóng đại.
    • Don't believe his Münchhausen story about catching a fish as big as a boat. (Đừng tin câu chuyện phóng đại của anh ta về việc bắt một con to bằng thuyền.)